- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
vòng lắc eo; hula hoop
Cô ấy thích chơi vòng lắc eo.
vòng lắc eo; hula hoop
Cô ấy thích chơi vòng lắc eo.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng lắc eo; hula hoop
vòng lắc eo; hula hoop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.