- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
trúng (mục tiêu); bị (đạn, độc...)
中击中目标或被某物击中jīzhòng mùbiāo huò bèi mǒu wù jīzhòng
Anh ấy đã bắn trúng mục tiêu.
trúng (mục tiêu); bị (đạn, độc...)
中击中目标或被某物击中jīzhòng mùbiāo huò bèi mǒu wù jīzhòng
Anh ấy đã bắn trúng mục tiêu.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng (mục tiêu); bị (đạn, độc...)
trúng (mục tiêu); bị (đạn, độc...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.