- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
tỷ lệ trúng đích; độ chính xác
Tỷ lệ trúng của anh ấy rất cao.
tỷ lệ trúng đích; tỷ lệ bắn trúng
Tỷ lệ ghi bàn của anh ấy rất cao.
tỷ lệ trúng đích; độ chính xác
Tỷ lệ trúng của anh ấy rất cao.
tỷ lệ trúng đích; tỷ lệ bắn trúng
Tỷ lệ ghi bàn của anh ấy rất cao.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ trúng đích; độ chính xác
tỷ lệ trúng đích; độ chính xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.