- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
dòng lệnh (tin học)
dòng lệnh (tin học)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
dòng lệnh (tin học)
dòng lệnh (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.