- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
định mệnh; được định sẵn; tiền định
Đây là duyên phận đã được định sẵn.
định mệnh; được định sẵn; tiền định
Đây là duyên phận đã được định sẵn.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định mệnh; được định sẵn; tiền định
định mệnh; được định sẵn; tiền định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.