- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
chiêm tinh; xem bói sao
Bạn có tin vào số mệnh không?
chiêm tinh; xem bói sao
Bạn có tin vào số mệnh không?
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
chiêm tinh; xem bói sao
chiêm tinh; xem bói sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.