- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
số phận; vận mệnh
中人生中注定要发生的事情rénshēng zhōng zhùdìng yào fāshēng de shìqing
Đây là số phận của tôi.
số phận; vận mệnh
中人生中注定要发生的事情rénshēng zhōng zhùdìng yào fāshēng de shìqing
Đây là số phận của tôi.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
số phận; vận mệnh
số phận; vận mệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.