(khẩu) huênh hoang; khoác lác; làm ầm ĩ
Anh ấy thích khoác lác.
(khẩu) ồn ào; huyên náo; làm ầm ĩ
Đừng làm ồn nữa, yên lặng một chút!
(khẩu) khoác lác ầm ĩ; huyênh hoang
Anh ấy luôn khoe khoang mình giỏi giang thế nào.
(khẩu) huênh hoang; khoác lác; làm ầm ĩ
Anh ấy thích khoác lác.
(khẩu) ồn ào; huyên náo; làm ầm ĩ
Đừng làm ồn nữa, yên lặng một chút!
(khẩu) khoác lác ầm ĩ; huyênh hoang
Anh ấy luôn khoe khoang mình giỏi giang thế nào.
(khẩu) huênh hoang; khoác lác; làm ầm ĩ
(khẩu) huênh hoang; khoác lác; làm ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.