(văn) há hốc mồm; trầm trồ kinh ngạc; ngậm miệng không nói được
(văn) há hốc mồm; trầm trồ kinh ngạc; ngậm miệng không nói được
(văn) há hốc mồm; trầm trồ kinh ngạc; ngậm miệng không nói được
(văn) há hốc mồm; trầm trồ kinh ngạc; ngậm miệng không nói được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.