- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
hợp âm; hòa âm
Anh ấy đang chơi một hợp âm tuyệt vời.
hợp âm; hòa âm
Anh ấy đang chơi một hợp âm tuyệt vời.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
hợp âm; hòa âm
hợp âm; hòa âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.