- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
bò Wagyu
Wagyu là một loại thịt bò của Nhật Bản.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bò Wagyu
Wagyu là một loại thịt bò của Nhật Bản.
bò Wagyu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.