- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
ngọt miệng; khéo ăn nói
Anh ấy là một người hòa nhã, dễ gần.
ấm áp; dịu dàng (của ánh nắng hay gió)
Anh ấy là một người hòa nhã và thân thiện.
ngọt miệng; khéo ăn nói
Anh ấy là một người hòa nhã, dễ gần.
ấm áp; dịu dàng (của ánh nắng hay gió)
Anh ấy là một người hòa nhã và thân thiện.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
ngọt miệng; khéo ăn nói
ngọt miệng; khéo ăn nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.