- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)
Thịt heo chua ngọt là món ăn Quảng Đông.
thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)
Thịt heo chua ngọt là món ăn Quảng Đông.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)
thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.