汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
咖哩 kā lǐ — ca lý | KoiSpeak
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
cà ri
wǒ
xǐ
huān
chī
kā
lǐ
fàn
.
我
喜
欢
吃
咖
哩
饭
。
🔊
Tôi thích ăn cơm cà ri.
貳
名
danh từ
cà ri
CÁCH VIẾT
咖
哩
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
cà ri
wǒ
xǐ
huān
chī
kā
lǐ
fàn
.
我
喜
欢
吃
咖
哩
饭
。
🔊
Tôi thích ăn cơm cà ri.
貳
名
danh từ
cà ri
CÁCH VIẾT
咖
哩
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼝
khẩu · miệng
Bộ 30 · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼝
khẩu · miệng
Bộ 30 · 10 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼝
khẩu · miệng
Bộ 30 · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼝
khẩu · miệng
Bộ 30 · 10 nét
咖哩
🔊
kā
lǐ
ca lý
cà ri
2 nghĩa
#25811
咖哩
Phồn thể
咖
🔊
kā
lǐ
ca lý
// NGHĨA CHÍNH
cà ri
2 nghĩa
#25811
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
吗
🔊
ma
trợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
吧
🔊
ba
thôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
啊
🔊
a
à; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
和
🔊
hé
và; cùng với; với
呢
🔊
ne
(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
哦
🔊
ó
ồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
叫
🔊
jiào
gọi; kêu; ra lệnh
听
🔊
tīng
nghe; lắng nghe
嗯
🔊
ēn
ừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
呀
🔊
ya
trợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
吃
🔊
chī
biến thể của 吃[chi1]
嘿
🔊
hēi
ái chà; ôi chao; ối
口
加
口
里
口
加
口
里