cà phê
中用咖啡豆制成的饮料,颜色深、略带苦味yòng kāfēi dòu zhìchéng de yǐnliào, yánsè shēn、lüè dài kǔwèi
Tôi thích uống cà phê.
Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
Chị dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Chị dùng thêm một ly cà phê nhé?
cà phê
中用咖啡豆制成的饮料,颜色深、略带苦味yòng kāfēi dòu zhìchéng de yǐnliào, yánsè shēn、lüè dài kǔwèi
Tôi thích uống cà phê.
Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
Chị dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Chị dùng thêm một ly cà phê nhé?
cà phê
cà phê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cà phê
中用咖啡豆烤制、磨碎后用热水冲泡的饮料yòng kāfēi dòu kǎo zhì、mó suì hòu yòng rè shuǐ chōngpào de yǐnliào
cà phê
中用咖啡豆烤制、磨碎后用热水冲泡的饮料yòng kāfēi dòu kǎo zhì、mó suì hòu yòng rè shuǐ chōngpào de yǐnliào