tiếng mèo kêu; meo meo
中猫发出的叫声māo fāchū de jiàoshēng
Mèo con kêu meo meo.
mèo con; vú (khẩu)
中小猫的昵称,也指婴儿的乳房xiǎo māo de nìchèng, yě zhǐ yīng'ér de rǔfang
Mèo con kêu meo meo.
(lóng) vú; bầu ngực
中女性的乳房nǚxìng de rǔfáng
Cô ấy mặc một chiếc áo cổ trễ, ngực gần như lộ ra hết.
Mimi (tên phương Tây)
中西方人的名字xīfāng rén de míngzi
Mimi là con mèo của tôi.
nhạc cụ kiểu kèn oboe dùng trong âm nhạc dân gian ở Cam Túc, Thanh Hải...
中甘肃、青海等地民间音乐用的吹奏乐器gānsuì、qīnghǎi děng dì mínjiān yīnyuè yòng de chuīzòu yuèqì
Mimi là một loại nhạc cụ.
tiếng mèo kêu; meo meo
中猫发出的叫声māo fāchū de jiàoshēng
Mèo con kêu meo meo.
mèo con; vú (khẩu)
中小猫的昵称,也指婴儿的乳房xiǎo māo de nìchèng, yě zhǐ yīng'ér de rǔfang
Mèo con kêu meo meo.
(lóng) vú; bầu ngực
中女性的乳房nǚxìng de rǔfáng
Cô ấy mặc một chiếc áo cổ trễ, ngực gần như lộ ra hết.
Mimi (tên phương Tây)
中西方人的名字xīfāng rén de míngzi
Mimi là con mèo của tôi.
nhạc cụ kiểu kèn oboe dùng trong âm nhạc dân gian ở Cam Túc, Thanh Hải...
中甘肃、青海等地民间音乐用的吹奏乐器gānsuì、qīnghǎi děng dì mínjiān yīnyuè yòng de chuīzòu yuèqì
Mimi là một loại nhạc cụ.