- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
nước mặn; nước muối
nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị
Cá nước mặn sống trong nước mặn.
nước mặn; nước muối
nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị
Cá nước mặn sống trong nước mặn.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước mặn; nước muối
nước mặn; nước muối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.