- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
mặn và chát; vị mặn đắng
Món ăn này có vị hơi mặn chát.
mặn chát; mặn và chát
Vị của loại trái cây này hơi chát.
mặn và chát; vị mặn đắng
Món ăn này có vị hơi mặn chát.
mặn chát; mặn và chát
Vị của loại trái cây này hơi chát.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
mặn và chát; vị mặn đắng
mặn và chát; vị mặn đắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.