- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
(khẩu) tục tĩu; dâm ô; bẩn thỉu (về nội dung khiêu dâm)
Anh ấy kể một câu chuyện cười tục tĩu.
dâm dục; tục tĩu; (khẩu) bẩn thỉu (theo nghĩa khiêu dâm)
Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.
(khẩu) tục tĩu; dâm ô; bẩn thỉu (về nội dung khiêu dâm)
Anh ấy kể một câu chuyện cười tục tĩu.
dâm dục; tục tĩu; (khẩu) bẩn thỉu (theo nghĩa khiêu dâm)
Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
(khẩu) tục tĩu; dâm ô; bẩn thỉu (về nội dung khiêu dâm)
(khẩu) tục tĩu; dâm ô; bẩn thỉu (về nội dung khiêu dâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.