- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)
Tên biến thái đó đã bị cảnh sát bắt rồi.
kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)
Tên biến thái đó đã bị cảnh sát bắt rồi.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)
kẻ biến thái; kẻ sàm sỡ (thường chỉ kẻ hay sờ mó phụ nữ nơi công cộng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.