- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
muối (khẩu)
Cho một chút muối vào món ăn.
muối ăn; muối tinh
Làm ơn cho tôi một ít muối.
muối (khẩu)
Cho một chút muối vào món ăn.
muối ăn; muối tinh
Làm ơn cho tôi một ít muối.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối (khẩu)
muối (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.