- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
thịt ướp muối; thịt xông khói
Tôi thích ăn thịt xông khói.
thịt muối; thịt ướp muối
Tôi thích ăn thịt muối.
thịt ướp muối; thịt xông khói
Tôi thích ăn thịt xông khói.
thịt muối; thịt ướp muối
Tôi thích ăn thịt muối.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ướp muối; thịt xông khói
thịt ướp muối; thịt xông khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.