- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
rau củ muối; dưa muối
Tôi thích ăn dưa muối.
dưa cải muối; rau cải mặn
rau củ muối; dưa muối
Tôi thích ăn dưa muối.
dưa cải muối; rau cải mặn
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau củ muối; dưa muối
rau củ muối; dưa muối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.