- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
gà chiên giòn kiểu Đài Loan(kế thừa)
Tôi thích ăn gà rán muối.
gà chiên giòn kiểu Đài Loan(kế thừa)
Tôi thích ăn gà rán muối.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà chiên giòn kiểu Đài Loan
gà chiên giòn kiểu Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.