- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
trứng vịt muối
Tôi thích ăn trứng vịt muối.
trứng vịt muối
Tôi thích ăn trứng vịt muối.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng vịt muối
trứng vịt muối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.