- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
việc; sự việc; chuyện
Xin hãy liệt kê các mặt hàng.
việc; sự việc; chuyện
Xin hãy liệt kê các mặt hàng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
việc; sự việc; chuyện
việc; sự việc; chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.