- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
Phẩm cấp của sản phẩm này rất cao.
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
Phẩm cấp của sản phẩm này rất cao.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.