- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phán định; phán quyết; xác định
Xin bạn nhận xét bức tranh của tôi.
định giá; đánh giá (ước tính)
Xin bạn đánh giá bài viết của tôi.
phán định; phán quyết; xác định
Xin bạn nhận xét bức tranh của tôi.
định giá; đánh giá (ước tính)
Xin bạn đánh giá bài viết của tôi.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
phán định; phán quyết; xác định
phán định; phán quyết; xác định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.