- 口khẩu(miệng)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi
Bạn có thích ăn wasabi không?
mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi
Bạn có thích ăn wasabi không?
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi
mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.