- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
Tôi thích ăn dưa Hami.
dưa hấm mật; dưa Hami
Tôi thích ăn dưa lưới.
dưa hấm mật; dưa Hami
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
Tôi thích ăn dưa Hami.
dưa hấm mật; dưa Hami
Tôi thích ăn dưa lưới.
dưa hấm mật; dưa Hami
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.