- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
nhạc hardcore; cứng rắn; khắc nghiệt
Anh ấy là một fan nhạc rock hardcore.
nhạc hardcore; cứng rắn; khắc nghiệt
Anh ấy là một fan nhạc rock hardcore.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
nhạc hardcore; cứng rắn; khắc nghiệt
nhạc hardcore; cứng rắn; khắc nghiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.