- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tán gẫu; tán chuyện (khẩu ngữ Đài Loan)
Chúng tôi đã trò chuyện một lúc.
tán gẫu; tán chuyện (khẩu ngữ Đài Loan)
Chúng tôi đã trò chuyện một lúc.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tán gẫu; tán chuyện (khẩu ngữ Đài Loan)
tán gẫu; tán chuyện (khẩu ngữ Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.