- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương(kế thừa)
Tôi thích ăn dưa Hami.
dưa hấm mật; dưa Hami(kế thừa)
Tôi thích ăn dưa lưới.
dưa hấm mật; dưa Hami(kế thừa)
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương(kế thừa)
Tôi thích ăn dưa Hami.
dưa hấm mật; dưa Hami(kế thừa)
Tôi thích ăn dưa lưới.
dưa hấm mật; dưa Hami(kế thừa)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
dưa Hami; dưa lưới Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.