- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
vang; vang dội; to và rõ ràng
Giọng của anh ấy rất vang.
vang; vang dội; to và rõ ràng
Giọng của anh ấy rất vang.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
vang; vang dội; to và rõ ràng
vang; vang dội; to và rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.