- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
huyện Hưởng Thuỷ, thành phố Diêm Thành, Giang Tô(kế thừa)
Huyện Hưởng Thủy ở tỉnh Giang Tô.
huyện Hưởng Thuỷ, thành phố Diêm Thành, Giang Tô(kế thừa)
Huyện Hưởng Thủy ở tỉnh Giang Tô.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
huyện Hưởng Thuỷ, thành phố Diêm Thành, Giang Tô
huyện Hưởng Thuỷ, thành phố Diêm Thành, Giang Tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.