- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
sấm nổ; sấm vang
Bên ngoài sấm sét rồi.
tiếng sấm; sấm nổ
Bên ngoài có tiếng sấm.
tiếng sấm; sấm nổ
Tiếng sấm rất lớn.
sấm nổ; sấm vang
Bên ngoài sấm sét rồi.
tiếng sấm; sấm nổ
Bên ngoài có tiếng sấm.
tiếng sấm; sấm nổ
Tiếng sấm rất lớn.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
sấm nổ; sấm vang
sấm nổ; sấm vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.