tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng
Đĩa rơi xuống đất loảng xoảng.
tiếng loảng xoảng; tiếng va chạm leng keng
tiếng lách cách; bóng bàn
tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng
Đĩa rơi xuống đất loảng xoảng.
tiếng loảng xoảng; tiếng va chạm leng keng
tiếng lách cách; bóng bàn
tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng
tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.