- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
matte; ánh sáng mờ đục
Loại son môi này là son lì.
mờ; không bóng; (về bề mặt) nhám mờ
Tôi thích son môi lì.
matte; ánh sáng mờ đục
Loại son môi này là son lì.
mờ; không bóng; (về bề mặt) nhám mờ
Tôi thích son môi lì.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
matte; ánh sáng mờ đục
matte; ánh sáng mờ đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.