- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
kịch câm; biểu diễn câm
Tôi thích xem kịch câm.
kịch câm; biểu diễn câm
Tôi thích xem kịch câm.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch câm; biểu diễn câm
kịch câm; biểu diễn câm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.