- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
chịu thiệt mà không thể nói ra; nỗi oan uất câm nín
Anh ấy đã chịu đựng những ấm ức không nói ra được.
thiệt thòi mà không dám nói ra; cắn răng chịu thiệt
Anh ấy đã chịu thiệt thòi mà không thể nói ra.
chịu thiệt mà không thể nói ra; nỗi oan uất câm nín
Anh ấy đã chịu đựng những ấm ức không nói ra được.
thiệt thòi mà không dám nói ra; cắn răng chịu thiệt
Anh ấy đã chịu thiệt thòi mà không thể nói ra.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
chịu thiệt mà không thể nói ra; nỗi oan uất câm nín
chịu thiệt mà không thể nói ra; nỗi oan uất câm nín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.