- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
Chỗ này là điểm mù của tôi.
điểm chết; vùng mù (điểm không có tín hiệu hoặc âm thanh)
Màn hình điện thoại này có một điểm chết.
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
Chỗ này là điểm mù của tôi.
điểm chết; vùng mù (điểm không có tín hiệu hoặc âm thanh)
Màn hình điện thoại này có một điểm chết.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.