- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)
Thiết bị đầu cuối câm là một loại thiết bị máy tính.
thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)
Thiết bị đầu cuối câm là một loại thiết bị máy tính.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)
thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.