- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
câu đố khó; bí ẩn khó đoán
Câu đố này rất khó đoán.
câu đố khó đoán; điều bí ẩn khó hiểu
Anh ấy thích giải câu đố.
câu đố khó; bí ẩn khó đoán
Câu đố này rất khó đoán.
câu đố khó đoán; điều bí ẩn khó hiểu
Anh ấy thích giải câu đố.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Câu đố là những lời nói khiến người ta mê mẩn, không tìm ra đáp án.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Câu đố là những lời nói khiến người ta mê mẩn, không tìm ra đáp án.
câu đố khó; bí ẩn khó đoán
câu đố khó; bí ẩn khó đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.