- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
Anh ấy tập thể dục với tạ mỗi ngày.
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
Anh ấy tập thể dục với tạ mỗi ngày.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.