- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
rào rào; ầm ầm (từ tượng thanh, diễn tả tiếng đổ vỡ, tiếng nước chảy)
Cái đĩa rơi xuống đất kêu loảng xoảng.
rào rào; ào ào (tiếng ồn ào, tiếng đổ vỡ)
Cái đĩa rơi xuống đất với tiếng loảng xoảng.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà đổ sập với tiếng ầm ầm.
rào rào; ầm ầm (từ tượng thanh, diễn tả tiếng đổ vỡ, tiếng nước chảy)
Cái đĩa rơi xuống đất kêu loảng xoảng.
rào rào; ào ào (tiếng ồn ào, tiếng đổ vỡ)
Cái đĩa rơi xuống đất với tiếng loảng xoảng.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà đổ sập với tiếng ầm ầm.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
rào rào; ầm ầm (từ tượng thanh, diễn tả tiếng đổ vỡ, tiếng nước chảy)
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
rào rào; ầm ầm (từ tượng thanh, diễn tả tiếng đổ vỡ, tiếng nước chảy)
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.