- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
Mưa rơi ào ào.
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
Mưa rơi ào ào.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.