- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
anh trai
中男性的长兄;比自己年长的男性亲属nánnǚ de zhǎng xiōng;bǐ zìjǐ niánzhǎng de nánnǚ qīnshǔ
Tôi có một người anh trai.
Anh trai tôi hơn tôi năm tuổi.
anh trai
中男性的长兄;比自己年长的男性亲属nánnǚ de zhǎng xiōng;bǐ zìjǐ niánzhǎng de nánnǚ qīnshǔ
Tôi có một người anh trai.
Anh trai tôi hơn tôi năm tuổi.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.