- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(khẩu) bạn bè; anh em; bro
中亲近的男性朋友qīnjìn de nánxìng péngyou
Anh bạn, dạo này bạn thế nào?
(khẩu) bạn bè; anh em; bro
中亲近的男性朋友qīnjìn de nánxìng péngyou
Anh bạn, dạo này bạn thế nào?
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
(khẩu) bạn bè; anh em; bro
(khẩu) bạn bè; anh em; bro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.