- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Ca-rinh-tô (thành phố Hy Lạp, trong Kinh Thánh Tin Lành)
Cô-rinh-tô là một thành phố ở Hy Lạp.
Ca-rinh-tô (thành phố Hy Lạp, trong Kinh Thánh Tin Lành)
Cô-rinh-tô là một thành phố ở Hy Lạp.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Ca-rinh-tô (thành phố Hy Lạp, trong Kinh Thánh Tin Lành)
Ca-rinh-tô (thành phố Hy Lạp, trong Kinh Thánh Tin Lành)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.