dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)
中英制长度单位,约等于一千六百米yīngzhì chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi mǐ
(trợ từ cuối câu tương tự như 呢 hoặc 啦)
中句子末尾的虚词,表示疑问或感叹jùzi mòwěi de xūcí, biǎoshì yíwèn huò gǎntàn
Bạn ăn cơm rồi à?
dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)
中英制长度单位,约等于一千六百米yīngzhì chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi mǐ
(trợ từ cuối câu tương tự như 呢 hoặc 啦)
中句子末尾的虚词,表示疑问或感叹jùzi mòwěi de xūcí, biǎoshì yíwèn huò gǎntàn
Bạn ăn cơm rồi à?
dặm Anh; dặm (đơn vị đo độ dài)
(trợ từ cuối câu tương tự như 呢 hoặc 啦)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.